-
Learning Korean Culture through K-Content Ongoing Certificate
-
Learning Korean Culture through K-Content
-
Field Humanities (Linguistics & Literature)
Operating Institute Operating Institute Yeungnam University Go to the operating agency Opens new window
Week Week 16 Week
Course Registration Period Course Registration Period 25.12.24 ~ 28.12.23
Phone Number Phone Number 053-810-1126
Course Satisfaction 4.2
-
Difficulty Difficulty beginner
Certificate Certificate Issuance
Learning recognition time Learning recognition time 15Hour 00Minute (09Hour 40Minute)
Course Duration Course Duration 25.12.24 ~ 28.12.23
Subtitle language 베트남어 Others 2ea Subtitle language
Course language 한국어(ko)
-
List of participating institutions
Course Introduction
강좌 소개
Nội dung học tập/Mục tiêu(수업내용/목표)
1. Nâng cao trình độ tiếng Hàn thông qua việc giải thích sinh động về ngôn ngữ và tinh thần của người Hàn qua văn hóa Hàn Quốc.
한국 문화를 통해 한국어와 정서를 생동감 있게 설명하여 한국어 수준을 높일 수 있다.
2. Thông qua môn học này, người học có thể vận dụng tiếng Hàn phù hợp với ngữ cảnh dựa trên các chủ đề văn hóa như văn học, lịch sử, địa lý, môi trường, văn hóa sinh hoạt (ẩm thực, trang phục, nhà ở) và các biểu tượng của Hàn Quốc.
본 수업을 통해서 한국의 문학, 역사, 지리, 환경, 의식주와 한국의 상징 등 주제별 한국 문화를 통해 맥락에 맞는 한국어를 활용할 수 있다.
3. Dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Hàn Quốc, người học sẽ nuôi dưỡng thêm tình yêu đối với tiếng Hàn.한국 문화에 대한 깊은 이해를 바탕으로 한국어를 더욱 사랑하는 마음을 갖게 될 것이다.
Kế hoạch giảng dạ(강좌 운영 계획)
|
주차 Tuần |
주차명 Chủ đề |
차시명 Tên bài học |
과제 Bài tập |
|
1 |
아름다운 한글, 재미있는 한국어(1) Hangeul đẹp và Tiếng Hàn thú vị (1) |
한글의 우수성 Tính ưu việt của Hangeul |
퀴즈 Quiz |
|
서체의 아름다움 Các kiểu chữ đẹp tuyệt vời của Hangeul |
토론: 한글 글꼴 찾아 소개하기(오픈라이선스) Thảo luận : Tìm kiếm và chia sẻ các mẫu phông chữ Hangeul (Giấy phép mở) |
||
|
관용어와 속담 Thành ngữ và Tục ngữ |
퀴즈 Quiz |
||
|
2 |
아름다운 한글, 재미있는 한국어(2) Hangeul đẹp và Tiếng Hàn thú vị (2) |
신조어와 줄임말 Từ mới và Từ viết tắt |
퀴즈 Quiz |
|
부르는 말과 이르는 말 Cách xưng hô và gọi tên trong tiếng Hàn |
퀴즈 Quiz |
||
|
콩글리시 Konglish |
퀴즈 Quiz |
||
|
3 |
한국인의 의식, 그 어제와 오늘(1) Tâm thức người Hàn: Xưa và Nay (1) |
삶과 죽음 Sự sống và cái chết |
퀴즈 Quiz |
|
나라 사랑, 부모사랑 Tình yêu đất nước và tình yêu bố mẹ |
퀴즈 Quiz |
||
|
변화하는 가족 Mô hình gia đình đang thay đổi |
퀴즈 Quiz |
||
|
4 |
한국인의 의식, 그 어제와 오늘(2) Tâm thức người Hàn: Xưa và Nay (2) |
한국의 명절 Ngày lễ của Hàn Quốc |
퀴즈 Quiz |
|
하나되는 한국인 Tinh thần đoàn kết của người Hàn Quốc |
퀴즈 Quiz |
||
|
한국 사회의 믿음 Niềm tin của xã hội Hàn Quốc |
퀴즈 Quiz |
||
|
5 |
한국의 대중예술(1) Nghệ thuật đại chúng Hàn Quốc (1) |
영화와 애니메이션 Điện ảnh và Hoạt hình |
퀴즈 Quiz |
|
풍속화와 민화 Tranh phong tục và Tranh dân gian |
퀴즈 Quiz |
||
|
한과 신명의 춤 Điệu múa của 'Han' và 'Shinmyeong’ |
퀴즈 Quiz |
||
|
6 |
한국의 대중예술(2) Nghệ thuật đại chúng Hàn Quốc (2) |
세계 속의 K-POP K-POP trên thế giới |
퀴즈 Quiz |
|
세계 속의 한류 드라마 K-Drama trên thế giới |
퀴즈 Quiz |
||
|
만화와 웹툰 K-Webtoon |
퀴즈 Quiz |
||
|
7 |
한국의 고전문학 Văn học cổ điển Hàn Quốc |
설화와 민요 Tích truyền và dân ca |
퀴즈 Quiz |
|
구운몽과 홍길동전 Truyện Hong Gildong và Guunmong |
퀴즈 Quiz |
||
|
판소리계 소설 Tiểu thuyết dựa trên Pansori |
퀴즈 Quiz |
||
|
9 |
한국의 현대문학 Văn học hiện đại Hàn Quốc |
김소월과 윤동주 Nhà thơ Kim Sowol và Yoon Dongju |
퀴즈 Quiz |
|
현진건과 김유정 Nhà văn Hyun Jingeon và Kim Yujeong |
퀴즈 Quiz |
||
|
세계 속의 한국 문학 Văn học Hàn Quốc trên thế giới |
퀴즈 Quiz |
||
|
10 |
한국의 역사적 유산과 그 가치 Di sản lịch sử Hàn Quốc và những giá trị |
기념일과 역사적 사건 Sự kiện lịch sử và Ngày kỉ niệm |
과제, 퀴즈 Bài tập, Quiz |
|
문화유산 Dị sản văn hoá |
퀴즈 Quiz |
||
|
화폐와 인물 |
퀴즈 Quiz |
||
|
11 |
한국의 지역적 유산과 그 가치 Di sản lịch sử Hàn Quốc và những giá trị Di sản địa phương Hàn Quốc và những giá trị |
한국의 대도시 Thành phố lớn của Hàn Quốc |
퀴즈 Quiz |
|
한국의 관광지 Địa điểm tham quan |
토론: 한국 여행경험 공유 Thảo luận : Chia sẻ kinh nghiệm du lịch Hàn Quốc |
||
|
한국의 지역축제 Lễ hội địa phương |
퀴즈 Quiz |
||
|
12 |
한국의 전통적 생활 Đời sống truyền thống Hàn Quốc |
멋스러운 한복 Hanbok thanh lịch |
퀴즈 Quiz |
|
건강을 지키는 한식 Hansik - Ẩm thực Hàn Quốc tốt cho sức khỏe |
퀴즈 Quiz |
||
|
한식의 세계화 Toàn cầu hóa Hansik (Ẩm thực Hàn Quốc) |
퀴즈 Quiz |
||
|
13 |
한국의 첨단일상 Đời sống công nghệ cao Hàn Quốc |
친환경적 주거생활 Hanok - Không gian sống thân thiện với môi trường |
퀴즈 Quiz |
|
세계 최강 한국의 IT IT Hàn Quốc hàng đầu thế giới |
퀴즈 Quiz |
||
|
진화하는 소비생활 Thói quen tiêu dùng đang thay đổi |
퀴즈 Quiz |
||
|
14 |
흥과 여유를 품은 한국의 놀이 Trò chơi Hàn Quốc mang đậm nét Hứng khởi và Thong dong |
신나는 전통놀이 Trò chơi truyền thống thú vị |
퀴즈 Quiz |
|
세계인이 즐기는 한국 예능 Chương trình giải trí Hàn Quốc được thế giới yêu thích |
퀴즈 Quiz |
||
|
Văn hóa du lịch đa dạng |
퀴즈 Quiz |
[JL1]놀이 문화라고 써 주셨는데, 묵 사이트와 수업 내용은 여행 문화입니다. '여행'으로 수정했습니다.
Giới thiệu về đội ngũ quản lý khóa học(강좌운영팀 소개)người hướng dẫn(교수자)
- 이지선 교수
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr

- 남미영 교수
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr

- 최윤정 교수
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr

- 이윤정 교수
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr

- 박은정 교수
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr
강좌지원팀

- 조교
- 영남대학교 원격교육지원센터
- E-mail: yumooc@yu.ac.kr
강좌 수강 정보
이수/평가정보
| 과제명 | 퀴즈 | 토론 | 과제 | 중간고사 | 기말고사 |
|---|---|---|---|---|---|
| 반영비율 | 20% | 10% | 10% | 30% | 30% |
※ 총 60% 이상 점수 획득 시, 이수증을 발급받을 수 있습니다.
강좌 수준 및 선수요건
외국인을 주 대상으로 기획하였지만, 한국어가 기본 언어입니다.
한국어 능력 중급, TOPIK 3급 이상을 기준으로 기획하였습니다.
교재 및 참고문헌
이 강좌는 여러가지 참고자료가 많이 있습니다.
자주 묻는 질문
강의 교재가 따로 있나요?
별도의 교재는 없습니다.
※ 해당 강좌는 인원제한이 없으며, 선착순이 아니므로 수강신청 기간 내 신청 후 수강 해주시면 됩니다.
Syllabus
주차 | 주차명(주제) | 차시 | 차시명(학습내용) | 평가방법 |
1 | 아름다운한글, 재미있는한국어(1) Hangeul đẹp và Tiếng Hàn thú vị (1) | 1-1 | 한글의우수성 Tính ưu việt của Hangeul | 퀴즈 Quiz |
1-2 | 서체의아름다움 Các kiểu chữ đẹp tuyệt vời của Hangeul | 토론: 한글글꼴찾아소개하기(오픈라이선스) Thảo luận : Tìm kiếm và chia sẻ các mẫu phông chữ Hangeul (Giấy phép mở) | ||
1-3 | 관용어와속담 Thành ngữ và Tục ngữ | 퀴즈 Quiz | ||
2 | 아름다운한글, 재미있는한국어(2) Hangeul đẹp và Tiếng Hàn thú vị (2) | 2-1 | 신조어와줄임말 Từ mới và Từ viết tắt | 퀴즈 Quiz |
2-2 | 부르는말과이르는말 Cách xưng hô và gọi tên trong tiếng Hàn | 퀴즈 Quiz | ||
2-3 | 콩글리시 Konglish | 퀴즈 Quiz | ||
3 | 한국인의의식, 그어제와오늘(1) Tâm thức người Hàn: Xưa và Nay (1) | 3-1 | 삶과죽음 Sự sống và cái chết | 퀴즈 Quiz |
3-2 | 나라사랑, 부모사랑 Tình yêu đất nước và tình yêu bố mẹ | 퀴즈 Quiz | ||
3-3 | 변화하는가족 Mô hình gia đình đang thay đổi | 퀴즈 Quiz | ||
4 | 한국인의의식, 그어제와오늘(2) Tâm thức người Hàn: Xưa và Nay (2) | 4-1 | 한국의명절 Ngày lễ của Hàn Quốc | 퀴즈 Quiz |
4-2 | 하나되는한국인 Tinh thần đoàn kết của người Hàn Quốc | 퀴즈 Quiz | ||
4-3 | 한국사회의믿음 Niềm tin của xã hội Hàn Quốc | 퀴즈 Quiz | ||
5 | 한국의대중예술(1) Nghệ thuật đại chúng Hàn Quốc (1) | 5-1 | 영화와애니메이션 Điện ảnh và Hoạt hình | 퀴즈 Quiz |
5-2 | 풍속화와민화 Tranh phong tục và Tranh dân gian | 퀴즈 Quiz | ||
5-3 | 한과신명의춤 Điệu múa của 'Han' và 'Shinmyeong’ | 퀴즈 Quiz | ||
6 | 한국의대중예술(2) Nghệ thuật đại chúng Hàn Quốc (2) | 6-1 | 세계속의K-POP K-POP trên thế giới | 퀴즈 Quiz |
6-2 | 세계속의한류드라마 K-Drama trên thế giới | 퀴즈 Quiz | ||
6-3 | 만화와웹툰 K-Webtoon | 퀴즈 Quiz | ||
7 | 한국의고전문학 Văn học cổ điển Hàn Quốc | 7-1 | 설화와민요 Tích truyền và dân ca | 퀴즈 Quiz |
7-2 | 구운몽과홍길동전 Truyện Hong Gildong và Guunmong | 퀴즈 Quiz | ||
7-3 | 판소리계소설 Tiểu thuyết dựa trên Pansori | 퀴즈 Quiz | ||
8 |
| 1-1 |
|
|
1-2 |
|
| ||
1-3 |
|
| ||
9 | 한국의현대문학 Văn học hiện đại Hàn Quốc | 9-1 | 김소월과윤동주 Nhà thơKim Sowol và Yoon Dongju | 퀴즈 Quiz |
9-2 | 현진건과김유정 Nhà văn Hyun Jingeon và Kim Yujeong | 퀴즈 Quiz | ||
9-3 | 세계속의한국문학 Văn học Hàn Quốc trên thế giới | 퀴즈 Quiz | ||
10 | 한국의역사적유산과그가치 Di sản lịch sử Hàn Quốc và những giá trị | 10-1 | 기념일과역사적사건 Sự kiện lịch sử và Ngày kỉ niệm | 과제, 퀴즈 Bài tập, Quiz |
10-2 | 문화유산 Dị sản văn hoá | 퀴즈 Quiz | ||
10-3 | 화폐와인물 | 퀴즈 Quiz | ||
11 | 한국의지역적유산과그가치 Di sản lịch sử Hàn Quốc và những giá trị Di sản địa phương Hàn Quốc và những giá trị | 11-1 | 한국의대도시 Thành phố lớn của Hàn Quốc | 퀴즈 Quiz |
11-2 | 한국의관광지 Địa điểm tham quan | 토론: 한국여행경험공유 Thảo luận : Chia sẻ kinh nghiệm du lịch Hàn Quốc | ||
11-3 | 한국의지역축제 Lễ hội địa phương | 퀴즈 Quiz | ||
12 | 한국의전통적생활 Đời sống truyền thống Hàn Quốc | 12-1 | 멋스러운한복 Hanbok thanh lịch | 퀴즈 Quiz |
12-2 | 건강을지키는한식 Hansik - Ẩm thực Hàn Quốc tốt cho sức khỏe | 퀴즈 Quiz | ||
12-3 | 한식의세계화 Toàn cầu hóa Hansik (Ẩm thực Hàn Quốc) | 퀴즈 Quiz | ||
13 | 한국의첨단일상 Đời sống công nghệ cao Hàn Quốc | 13-1 | 친환경적주거생활 Hanok - Không gian sống thân thiện với môi trường | 퀴즈 Quiz |
13-2 | 세계최강한국의IT IT Hàn Quốc hàng đầu thế giới | 퀴즈 Quiz | ||
13-3 | 진화하는소비생활 Thói quen tiêu dùng đang thay đổi | 퀴즈 Quiz | ||
14 | 흥과여유를품은한국의놀이 Trò chơi Hàn Quốc mang đậm nét Hứng khởi và Thong dong | 14-1 | 신나는전통놀이 Trò chơi truyền thống thú vị | 퀴즈 Quiz |
14-2 | 세계인이즐기는한국예능 Chương trình giải trí Hàn Quốc được thế giới yêu thích | 퀴즈 Quiz | ||
14-3 | 다채로운여행 문화 Văn hóa du lịch đa dạng | 퀴즈 Quiz | ||
15 |
| 1-1 |
|
|
1-2 |
|
| ||
1-3 |
|
|
Preview
Course Operators
-
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
-
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
-
- 현) 영남대학교 교양학부 교수
-
현) 영남대학교 교양학부 교수
-
현) 영남대학교 교양학부 교수
Field Humanities (Linguistics & Literature)
Difficulty Difficulty beginner
Operating Institute Yeungnam University Go to the operating agencyOpens new window
Certificate Certificate Issuance
Week Week 16 Week
Learning recognition time Learning recognition time 15Hour 00Minute (09Hour 40Minute)
Course Registration Period Course Registration Period 25.12.24 ~ 28.12.23
Course Duration Course Duration 25.12.24 ~ 28.12.23
Phone Number Phone Number 053-810-1126
Subtitle language 베트남어 Others 2ea Subtitle language
Course language 한국어(ko)
Recommended Courses
Same institution course
-
Art Therapy for Disability Upcoming CertificateArt Therapy for Disability
이효진
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11미술치료 장애 비장애-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 8Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 10Hour 00Minute (09Hour 00Minute)
-
Providers
-
Art Therapy through color and media Upcoming CertificateArt Therapy through color and media
이민정 and 1 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11미술치료 색과_매체-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 8Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 10Hour 00Minute (09Hour 15Minute)
-
Providers
-
Child and Adolecent Art Therapy Upcoming CertificateChild and Adolecent Art Therapy
안소정 and 1 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11미술치료 아동·청소년_미술치료-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 8Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 10Hour 00Minute (09Hour 51Minute)
-
Providers
-
Art Therapy Upcoming CertificateArt Therapy
최선남
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11미술치료-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 8Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 10Hour 00Minute (09Hour 50Minute)
-
Providers
-
Praat: from the basics to scripting Upcoming CertificatePraat: from the basics to scripting
Yoon and 1 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11언어 소프트웨어 프랏 음성_처리 speech language software Praat scripting-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 15Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 20Hour 00Minute (19Hour 26Minute)
-
Providers
-
K-Culture and Global Humanism Upcoming CertificateK-Culture and Global Humanism
신지숙
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11K문화 콘텐츠 드라마 영화 K콘텐츠 한국문화-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 15Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 20Hour 00Minute (19Hour 05Minute)
-
Providers
-
Understanding the Multicultural Korean Society for Foreigners Upcoming CertificateUnderstanding the Multicultural Korean Society for Foreigners
정용교 and 3 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11다문화 세계화 한국사회-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 16Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 15Hour 00Minute (12Hour 46Minute)
-
Providers
-
A tale of Dokdo learning through history and natural ecology Upcoming CertificateA tale of Dokdo learning through history and natural ecology
김영수 and 5 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11역사 독도 자연 과학-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 16Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 15Hour 00Minute (11Hour 46Minute)
-
Providers
-
Korean Culture Learning with K-Content Upcoming CertificateKorean Culture Learning with K-Content
최윤정 and 4 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11K문화 K컬처 한국문화-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 16Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 15Hour 00Minute (10Hour 03Minute)
-
Providers
-
The Story of Biological Sovereignty Upcoming CertificateThe Story of Biological Sovereignty
박선주 and 2 others
Yeungnam University
D-12 2026.09.01 ~ 2026.12.11생물 인문과학 생물주권 생물주권이야기-
Providers
Providers Yeungnam University
-
Week
Week 15Week
-
Learning time
Learning time (VOD time) 15Hour 00Minute (09Hour 09Minute)
-
Providers